蒙鼠 mông thử Hán Việt: mông thử Tổng quan (động vật học) cầy mangut Cấu tạo: 蒙 (mông) + 鼠 (thử)Hán Việtmông thửCấu tạo蒙 + 鼠 · mông + thử nghĩa thành phần: mông + thử Nghĩa ViệtCihui (động vật học) cầy mangut