蒜髮

suàn fā toán phát

Hán Việt: toán phát · Pinyin: suàn fā

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壮年人的花白头发。亦泛指斑白的头发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.壮年人的花白头发。亦泛指斑白的头发。

Eng

  • Cihui 蒜髮 uànfà n. premature white hair of a young person