蒜容 suàn róng · toán dung Hán Việt: toán dung · Pinyin: suàn róng Tổng quan Cấu tạo: 蒜 (toán) + 容 (dung)Pinyinsuàn róngHán Việttoán dungCấu tạo蒜 + 容 · toán + dung nghĩa thành phần: toán + dung