蒜押

suàn yā toán áp

Hán Việt: toán áp · Pinyin: suàn yā

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (áp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时的蒜形坠子。用以押帘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时的蒜形坠子。用以押帘。