蒜果 suàn guǒ · toán quả Hán Việt: toán quả · Pinyin: suàn guǒ Tổng quan Cấu tạo: 蒜 (toán) + 果 (quả)Pinyinsuàn guǒHán Việttoán quảCấu tạo蒜 + 果 · toán + quả nghĩa thành phần: toán + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蒜颗"。