蒜條 suàn tiáo · toán điều Hán Việt: toán điều · Pinyin: suàn tiáo Tổng quan Cấu tạo: 蒜 (toán) + 條 (điều)Pinyinsuàn tiáoHán Việttoán điềuCấu tạo蒜 + 條 · toán + điều nghĩa thành phần: toán + điều Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 俗於細長而圓、形狀像蒜薹的,稱為「蒜條」。如:「蒜條金」、「蒜條鐲子」。EngCihui 蒜條 uàntiáo n. filigree