蒜氣 suàn qì · toán khí Hán Việt: toán khí · Pinyin: suàn qì Tổng quan Cấu tạo: 蒜 (toán) + 氣 (khí)Pinyinsuàn qìHán Việttoán khíCấu tạo蒜 + 氣 · toán + khí nghĩa thành phần: toán + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腋部发出的臭气,狐臭。Tân Hoa Tự Điển 1.腋部发出的臭气,狐臭。