蒜瓣
toán biện
Hán Việt: toán biện · Pinyin: suàn bàn
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【蒜瓣】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "garlic clove"]]]}]
1.蒜的鳞茎分成若干瓣状,每一个瓣状部分叫做一个蒜瓣。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tép tỏi
- Biên soạn 蒜瓣 uànbàn n. garlic clove
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.蒜的鳞茎分成若干瓣状,每一个瓣状部分叫做一个蒜瓣。
Eng
- Cihui 蒜瓣 uànbàn n. garlic clove