蒜臭 toán xú Hán Việt: toán xú Tổng quan Cấu tạo: 蒜 (toán) + 臭 (xú)Hán Việttoán xúCấu tạo蒜 + 臭 · toán + xú nghĩa thành phần: toán + xú Nghĩa EngCihui 蒜臭 uànchòu n. garlic odor