蒜蓉

suàn róngtoán dong

Hán Việt: toán dong · Pinyin: suàn róng

Tổng quan

tỏi băm

Cấu tạo: 蒜 (toán) + 蓉 (dong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhão tỏi
  • Tần suất từ tỏi băm , nhão tỏi

Eng

  • Cihui thoroughly mashed or minced garlic; garlic paste
  • Tần suất từ thoroughly mashed or minced garlic; garlic paste

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒜味 · 蒜头 · 蒜泥 · 蒜瓣 · 蒜米 · 蒜糜 · 蒜苔 · 蒜苗