蒜薹

suàn tái toán đài

Hán Việt: toán đài · Pinyin: suàn tái

Tổng quan

mầm tỏi (nấu ăn)

Cấu tạo: (toán) + (đài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mầm tỏi (nấu ăn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蒜的花軸,嫩的可供食用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蒜苔"。亦作"蒜台"; 蒜的花茎,嫩的可食用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蒜苔"。亦作"蒜台"。 2.蒜的花茎,嫩的可食用。

Eng

  • CC-CEDICT garlic shoots (cookery)
  • Cihui garlic shoots (cookery)