蒜醋 toán thố Hán Việt: toán thố Tổng quan Giấm tỏi Cấu tạo: 蒜 (toán) + 醋 (thố)Hán Việttoán thốCấu tạo蒜 + 醋 · toán + thố nghĩa thành phần: toán + thố Nghĩa ViệtCihui Giấm tỏi