蒜顆

suàn kē toán khỏa

Hán Việt: toán khỏa · Pinyin: suàn kē

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (khỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蒜果"; 蒜头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蒜果"。 2.蒜头。