蒞修 lì xiū·lị tu Hán Việt: lị tu · Pinyin: lì xiū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓按某种道德规范进行自我修养。类似儒家的"修身"。 Cấu tạo: 蒞 (lị) + 修 (tu)Pinyinlì xiūHán Việtlị tuCấu tạo蒞 + 修 · lị + tu nghĩa thành phần: lị + tu Từ liên quan Gần nghĩa修𫇥 · 修世 · 修業 · 修为 · 修習 · 修书 · 修事 · 修仙