蒞正

lì zhènglị chánh

Hán Việt: lị chánh · Pinyin: lì zhèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.莅政。

Cấu tạo: 蒞 (lị) + 正 (chánh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

正業 · 正中 · 正主 · 正義 · 正書 · 正事 · 正交 · 正人