蒞治 lị trì Hán Việt: lị trì Tổng quan Cấu tạo: 蒞 (lị) + 治 (trì)Hán Việtlị trìCấu tạo蒞 + 治 · lị + trì nghĩa thành phần: lị + trì Nghĩa EngCihui 蒞治 lìzhì v. administer the government