蒞阼 lì zuò · lị tộ Hán Việt: lị tộ · Pinyin: lì zuò Tổng quan Cấu tạo: 蒞 (lị) + 阼 (tộ)Pinyinlì zuòHán Việtlị tộCấu tạo蒞 + 阼 · lị + tộ nghĩa thành phần: lị + tộ Nghĩa EngCihui 蒞阼 lìzuò v. assume the throne