蒨絢 qiàn xuàn · thiến huyến Hán Việt: thiến huyến · Pinyin: qiàn xuàn Tổng quan Cấu tạo: 蒨 (thiến) + 絢 (huyến)Pinyinqiàn xuànHán Việtthiến huyếnCấu tạo蒨 + 絢 · thiến + huyến nghĩa thành phần: thiến + huyến