蒨絢

qiàn xuàn thiến huyến

Hán Việt: thiến huyến · Pinyin: qiàn xuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiến) + (huyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲜明绚丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲜明绚丽。