蒯大富 kuǎi dà fù · khoái đại phú Hán Việt: khoái đại phú · Pinyin: kuǎi dà fù Tổng quan Cấu tạo: 蒯 (khoái) + 大 (đại) + 富 (phú)Pinyinkuǎi dà fùHán Việtkhoái đại phúCấu tạo蒯 + 大 + 富 · khoái + đại + phú nghĩa thành phần: khoái + đại + phú