蒱戏

pú xìbồ hí

Hán Việt: bồ hí · Pinyin: pú xì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.樗蒱之戏。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種古時的賭博方式。類似現在的擲骰子。也作「蒲戲」。

Cấu tạo: 蒱 (bồ) + 戲 (hí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trò xúc xắc
  • Biên soạn a dice game

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.樗蒱之戏。

Eng

  • Cihui 蒱戲 úxì n. <trad.> a dice game

Từ liên quan

Gần nghĩa

戏份 · 戏仿 · 戏侮 · 戏偶 · 戏剧 · 戏单 · 戏台 · 戏子