蒱戲 pú xì · bồ hí Hán Việt: bồ hí · Pinyin: pú xì Tổng quan Cấu tạo: 蒱 (bồ) + 戲 (hí)Pinyinpú xìHán Việtbồ híCấu tạo蒱 + 戲 · bồ + hí nghĩa thành phần: bồ + hí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種古時的賭博方式。類似現在的擲骰子。也作「蒲戲」。EngCihui 蒱戲 úxì n. <trad.> a dice game