蒲勺 pú sháo · bồ chước Hán Việt: bồ chước · Pinyin: pú sháo Tổng quan Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 勺 (chước)Pinyinpú sháoHán Việtbồ chướcCấu tạo蒲 + 勺 · bồ + chước nghĩa thành phần: bồ + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古礼器名。Tân Hoa Tự Điển 1.古礼器名。