蒲包

pú bāo bồ bao

Hán Việt: bồ bao · Pinyin: pú bāo

Tổng quan

túi làm từ cây hương bồ | quà tặng hoa quả hoặc bánh kẹo (truyền thống đựng trong túi làm từ cây hương bồ)

Cấu tạo: (bồ) + (bao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túi làm từ cây hương bồ | quà tặng hoa quả hoặc bánh kẹo (truyền thống đựng trong túi làm từ cây hương bồ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用香蒲叶编成的装东西的用具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用香蒲叶编成的装东西的用具。

Eng

  • CC-CEDICT cattail bag|(old) gift of fruit or pastries (traditionally presented in a cattail bag)
  • Cihui 蒲包 úbāo* n. 1. cattail/rush bag 2. <trad.> a gift of fruit/pastries