蒲塞 pú sāi · bồ tắc Hán Việt: bồ tắc · Pinyin: pú sāi Tổng quan bồ tắc (雜語)伊蒲塞之略。☸ Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 塞 (tắc)Pinyinpú sāiHán Việtbồ tắcCấu tạo蒲 + 塞 · bồ + tắc nghĩa thành phần: bồ + tắc Nghĩa ViệtCihui bồ tắc (雜語)伊蒲塞之略。☸MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蒲簺"。