蒲姿 pú zī · bồ tư Hán Việt: bồ tư · Pinyin: pú zī Tổng quan Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 姿 (tư)Pinyinpú zīHán Việtbồ tưCấu tạo蒲 + 姿 · bồ + tư nghĩa thành phần: bồ + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒲柳之姿。比喻早衰的容颜。Tân Hoa Tự Điển 1.蒲柳之姿。比喻早衰的容颜。