蒲帛

pú bó bồ bạch

Hán Việt: bồ bạch · Pinyin: pú bó

Tổng quan

Cấu tạo: (bồ) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒲车与束帛。古代作为征召贤者之礼; 借指征聘;征召。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒲车与束帛。古代作为征召贤者之礼。 2.借指征聘;征召。