蒲席
bồ tịch
Hán Việt: bồ tịch · Pinyin: pú xí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用蒲叶编织的席子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用蒲叶编织的席子。
Eng
- Cihui 蒲席 úxí* n. cattail/rush mat M:¹zhāng/juǎn
Hán Việt: bồ tịch · Pinyin: pú xí