蒲弓

pú gōng bồ cung

Hán Việt: bồ cung · Pinyin: pú gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (bồ) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒲且为古代善射者◇以"蒲弓"为弓的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒲且为古代善射者◇以"蒲弓"为弓的美称。