蒲戲 pú xì · bồ hí Hán Việt: bồ hí · Pinyin: pú xì Tổng quan Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 戲 (hí)Pinyinpú xìHán Việtbồ híCấu tạo蒲 + 戲 · bồ + hí nghĩa thành phần: bồ + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即樗蒲戏。Tân Hoa Tự Điển 1.即樗蒲戏。