蒲望 pú wàng · bồ vọng Hán Việt: bồ vọng · Pinyin: pú wàng Tổng quan Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 望 (vọng)Pinyinpú wàngHán Việtbồ vọngCấu tạo蒲 + 望 · bồ + vọng nghĩa thành phần: bồ + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹蒲伏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹蒲伏。