蒲楊 pú yáng · bồ dương Hán Việt: bồ dương · Pinyin: pú yáng Tổng quan Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 楊 (dương)Pinyinpú yángHán Việtbồ dươngCấu tạo蒲 + 楊 · bồ + dương nghĩa thành phần: bồ + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒲柳。Tân Hoa Tự Điển 1.蒲柳。