蒲梢

pú shāo bồ sao

Hán Việt: bồ sao · Pinyin: pú shāo

Tổng quan

Cấu tạo: (bồ) + (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蒲捎"。亦作"蒲稍"; 古代骏马名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蒲捎"。亦作"蒲稍"。 2.古代骏马名。