蒲笨車 pú bèn chē · bồ bổn xa Hán Việt: bồ bổn xa · Pinyin: pú bèn chē Tổng quan Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 笨 (bổn) + 車 (xa)Pinyinpú bèn chēHán Việtbồ bổn xaCấu tạo蒲 + 笨 + 車 · bồ + bổn + xa nghĩa thành phần: bồ + bổn + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以蒲草为遮蔽的车。Tân Hoa Tự Điển 1.以蒲草为遮蔽的车。