蒲籃

pú lán bồ lam

Hán Việt: bồ lam · Pinyin: pú lán

Tổng quan

Cấu tạo: (bồ) + (lam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蒲蓝"; 一种用竹篾﹑柳条等编制的扁圆形盛器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蒲蓝"。 2.一种用竹篾﹑柳条等编制的扁圆形盛器。