蒲紋 bồ văn Hán Việt: bồ văn Tổng quan Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 紋 (văn)Hán Việtbồ vănCấu tạo蒲 + 紋 · bồ + văn nghĩa thành phần: bồ + văn Nghĩa EngCihui 蒲紋 úwén n. rush/trellis-like pattern