蒲絨

pú róng bồ nhung

Hán Việt: bồ nhung · Pinyin: pú róng

Tổng quan

hoa hương bồ

Cấu tạo: (bồ) + (nhung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa hương bồ (hoa đực)。香蒲的雌花穗上長的白絨毛,可以用來絮枕頭。也作蒲茸。
  • Cihui hoa hương bồ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 香蒲草雌花穗上的絨毛。可用來作枕頭。如:「這個蒲絨枕又香又軟,枕起來好舒服。」也作「蒲茸」。

Eng

  • Cihui 蒲絨 úróng n. cattail wool