蒲絨

pú róng bồ nhung

Hán Việt: bồ nhung · Pinyin: pú róng

Tổng quan

hoa hương bồ

Cấu tạo: (bồ) + (nhung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa hương bồ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 香蒲的雌花穗上长的白绒毛,可以用来絮垫子或枕头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.香蒲的雌花穗上长的白绒毛,可以用来絮垫子或枕头。

Eng

  • Cihui 蒲絨 úróng n. cattail wool