蒲蘆 pú lú · bồ lô Hán Việt: bồ lô · Pinyin: pú lú Tổng quan Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 蘆 (lô)Pinyinpú lúHán Việtbồ lôCấu tạo蒲 + 蘆 · bồ + lô nghĩa thành phần: bồ + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒲草和芦苇; 蒲且; 蚌蛤之属。Tân Hoa Tự Điển 1.蒲草和芦苇。 2.蒲且。 3.蚌蛤之属。