蒲苴 pú jū · bồ tư Hán Việt: bồ tư · Pinyin: pú jū Tổng quan Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 苴 (tư)Pinyinpú jūHán Việtbồ tưCấu tạo蒲 + 苴 · bồ + tư nghĩa thành phần: bồ + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒲且。Tân Hoa Tự Điển 1.蒲且。