蒲草

pú cǎo bồ thảo

Hán Việt: bồ thảo · Pinyin: pú cǎo

Tổng quan

cành lá hương bồ (dùng để đan lát)。香蒲的莖葉,可供編織用。

Cấu tạo: (bồ) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cành lá hương bồ (dùng để đan lát)。香蒲的莖葉,可供編織用。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 香蒲的別名。參見「香蒲」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即香蒲。其茎叶可供编织用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即香蒲。其茎叶可供编织用。

Eng

  • Cihui 蒲草 úcǎo n. 1. stem/leaf of cattail M:kǔn 2. <topo.> dwarf lilyturf