蒲萄

pú táo bồ đào

Hán Việt: bồ đào · Pinyin: pú táo

Tổng quan

Cấu tạo: (bồ) + (đào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 葡萄的果實。參見「葡萄」條。唐.李頎〈古從軍行〉:「年年戰骨埋荒外,空見蒲萄入漢家。」唐.王翰〈涼州曲〉:「蒲萄美酒夜光杯,欲飲琵琶馬上催。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"葡萄"。 2.古代骏马名。