táo đào

Hán Việt: đào · Pinyin: táo

Tổng quan

Xem Bồ đào 葡萄. Vần Bồ

葡萄 · 树葡萄 · 葡萄园 · 葡萄干 · 葡萄弹 · 葡萄柚 · 葡萄树 · 葡萄汁

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintáo
Hán Việtđào
Quảng Đôngtou4
Mân Nam
Nhật BảnBUDOU
Hàn Quốc
Chú âmㄊㄠˊ
Hán ngữ Trung cổdau
Phản thiết徒刀切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Bồ đào} [葡萄] cây nho, quả ăn ngon và làm rượu. Vương Hàn [王翰] : {Bồ đào mỹ tửu dạ quang bôi} [葡萄美酒夜光杯] (Lương Châu từ [涼州詞]) Rượu ngon bồ đào đựng chén dạ quang.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「葡萄」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如葡萄” 萄táo[葡萄]见葡。

Eng

  • CC-CEDICT used in 葡萄[pu2 tao5]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】徒刀切,音陶。【玉篇】蒲萄。【後漢·西域傳】栗弋國出名馬、牛、羊、蒲萄、衆果,其土水美,故蒲萄酒特有名焉。【魏文帝詔】南方龍眼、荔支寧比西國蒲萄、石蜜乎。 又宮名。【三輔黃圖】蒲萄宮在上林宛西。

Thuyết Văn

艸也。 从艸。匋聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

今人爲蒲萄字。 徒刀切。古音在二部。籒文作。

【萄】 (đào) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 匋 (đào) Phiên thiết: Đồ đao thiết Thượng tự: 徒 (đồ) | Hạ tự: 刀 (đao) Trung cổ thanh mẫu: 定母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'ao' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: đaò (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thảo (Nguyên là chữ {thảo}) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𦻦