蒲席 bồ tịch Hán Việt: bồ tịch Tổng quan Chiếu cói (lác Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 席 (tịch)Hán Việtbồ tịchCấu tạo蒲 + 席 · bồ + tịch nghĩa thành phần: bồ + tịch Nghĩa ViệtCihui Chiếu cói (lác