蒲衣

pú yī bồ y

Hán Việt: bồ y · Pinyin: pú yī

Tổng quan

Cấu tạo: (bồ) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用蒲草编的衣服; 传说中的上古贤人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用蒲草编的衣服。 2.传说中的上古贤人。