蒲褐 pú hè · bồ hạt Hán Việt: bồ hạt · Pinyin: pú hè Tổng quan Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 褐 (hạt)Pinyinpú hèHán Việtbồ hạtCấu tạo蒲 + 褐 · bồ + hạt nghĩa thành phần: bồ + hạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒲团褐衣。亦借指佛学或佛教徒。Tân Hoa Tự Điển 1.蒲团褐衣。亦借指佛学或佛教徒。