蒲鞋
bồ hài
Hán Việt: bồ hài · Pinyin: pú xié
Tổng quan
dép rơm
Nghĩa
Việt
- Cihui dép rơm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種以蒲心、蒲葉編織而成的鞋子。質地與蒲席相類似,穿起來舒適涼爽,多用於江南地區。也作「蒲鞵」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用蒲草编的鞋子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用蒲草编的鞋子。
Eng
- CC-CEDICT straw sandals
- Cihui straw sandals