蒲韉

pú jiān bồ tiên

Hán Việt: bồ tiên · Pinyin: pú jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (bồ) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垫在牛背上的蒲草垫子; 借指所骑的牛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.垫在牛背上的蒲草垫子。 2.借指所骑的牛。