蒲韉 pú jiān · bồ tiên Hán Việt: bồ tiên · Pinyin: pú jiān Tổng quan Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 韉 (tiên)Pinyinpú jiānHán Việtbồ tiênCấu tạo蒲 + 韉 · bồ + tiên nghĩa thành phần: bồ + tiên