蒲飲 pú yǐn · bồ ẩm Hán Việt: bồ ẩm · Pinyin: pú yǐn Tổng quan Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 飲 (ẩm)Pinyinpú yǐnHán Việtbồ ẩmCấu tạo蒲 + 飲 · bồ + ẩm nghĩa thành phần: bồ + ẩm